HA NOI IMPORT EXPORT INVESTMENT CONSTRUCTION & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần XNK, đầu tư xây dựng và phát triển Hà Nội
3
进口笔数
0
出口笔数
$131.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101331745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AFENB5 |
| 成立日期 | 2002-12-23 |
| 联系地址 | Số 11, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU, ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI IMPORT - EXPORT, INVESTMENT CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842438238754 |
| 传真 | 7160362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $131.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $113.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| FUJIAN FURI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $18.1K | 其他纸制品、谷物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $112.0K |
| 2024-12-18 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-25 | 水净化机械 | FUJIAN FURI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-03-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN FURI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-03-07 | 其他离心泵 | FUJIAN FURI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |