CTS TECHNOLOGY SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT CôNG NGHệ CTS
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$31.5K
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315518042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHWPA4E |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | 112/2 Trần Văn Kiểu, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CTS |
| 企业英文名称 | CTS TECHNOLOGY ENGINEERING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/2 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84974111098 |
| 邮箱 | nicky.nguyen@ctscentury.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $31.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | 3 | $18.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | 3 | $13.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 通信设备 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-12-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2023-11-15 | 通信设备 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-11-15 | 通信设备 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-11-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2023-11-02 | 其他通信设备 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $209 |
| 2023-11-02 | 电器装置零件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $431 |
| 2023-11-02 | 其他通信设备 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-11-02 | 绝缘电线 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $398 |
| 2023-11-02 | 绝缘电线 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $116 |