Kim Loc Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM LộC PHáT
45
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315859557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KSQH5G |
| 成立日期 | 2019-08-20 |
| 联系地址 | C3/7 Bùi Thanh Khiết, Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM LOC PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842838776999 |
| 邮箱 | lienhecongtykimphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 821490 | 刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 13 | $8.0K |
| 意大利 | 20 | $675 |
| 西班牙 | 6 | $339 |
| 智利 | 5 | $147 |
| 德国 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Provinco Italia S.p.A. | 意大利 | 2 | $236 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Farchioni Olii S.p.A. | 意大利 | 2 | $128 | 初榨橄榄油、干蘑菇 |
| Sarl Vignobles K | 法国 | 3 | $122 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Hammeken Cellars S.L. | 西班牙 | 3 | $116 | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Destilerias MG, S.L. | 西班牙 | 2 | $97 | 杜松子酒、其他酒精饮料 |
| Maison Bouey | 法国 | 2 | $82 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Le Vigne di Sammarco S.r.l. | 意大利 | 2 | $77 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Les Grands Chais de France | 法国 | 3 | $67 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Bodegas Tagua Tagua S.A.P.I. | 意大利 | 2 | $48 | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| IWB Italia S.p.A. | 意大利 | 3 | $14 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 2升以下静止葡萄酒 | FR0011 LOUIS VIALARD SAS | 法国 | $16 |
| 2026-03-10 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE DE VIGNERONS | 法国 | $2 |
| 2026-03-10 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE DE VIGNERONS | 法国 | $2 |
| 2026-03-10 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE DE VIGNERONS | 法国 | $2 |
| 2026-03-10 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE DE VIGNERONS | 法国 | $2 |
| 2026-02-05 | 其他酒精饮料 | DESTILERIAS MG SL | 西班牙 | $11 |
| 2026-02-05 | 其他酒精饮料 | DESTILERIAS MG SL | 西班牙 | $4 |
| 2026-02-05 | 其他酒精饮料 | DESTILERIAS MG SL | 西班牙 | $4 |
| 2026-02-05 | 其他酒精饮料 | DESTILERIAS MG SL | 西班牙 | $4 |
| 2026-02-05 | 其他酒精饮料 | DESTILERIAS MG SL | 西班牙 | $4 |