Viet Nam Green Ceramic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREEN CERAMIC VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$226.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100385343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU49VEG |
| 成立日期 | 2005-09-15 |
| 联系地址 | Số 131 Tây Sơn, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN CERAMIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN CERAMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 131 Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép kinh doanh theo quy định 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7912 - Điều hành tua du lịch 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842563747363 |
| 邮箱 | greencrmvn@gmail.com |
| 官网 | www.greenceramicvn.vn |
| 传真 | 02563846374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $222.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.5K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Standard Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.1K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 高岭土、制成颜料 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $14.8K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $3.8K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 高铝耐火陶瓷 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-01-06 | 其他着色制剂 | GUANGDONG BNT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-12-25 | 工业陶瓷制品 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-08-15 | 高岭土 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-06-02 | 其他着色制剂 | GUANGDONG BNT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-05-05 | 工业陶瓷制品 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-03-14 | 其他着色制剂 | GUANGDONG BNT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2024-11-12 | 其他着色制剂 | GUANGDONG BNT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-10-07 | 高岭土 | PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2024-09-12 | 高岭土 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $7.6K |