Sohwa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOHWA VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$82.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107918554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR25R4HV |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số 36 ngõ Chùa Mỹ Quang, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOHWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOHWA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 ngõ Chùa Mỹ Quang, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912052086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $82.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.3K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Changchun Fengyun Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、纺织水龙软管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-10-25 | 其他塑料制品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-10-23 | 其他塑料制品 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-10-23 | 其他塑料制品 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-08-31 | 其他塑料制品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-08-23 | 其他塑料制品 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-12 | 其他塑料制品 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-02-01 | 其他塑料制品 | CHANGCHUN FENGYUN ENERGY CO., LTD | 中国 | $16.2K |