My Viet Food Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG CấP THựC PHẩM Mỹ VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$368.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110189527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4W3KVA |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Kiot 19 và Kiot 16b Tòa CT9 Khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THỰC PHẨM MỸ VIỆT |
| 企业英文名称 | MY VIET FOOD SUPPLY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot 19-20-21 Tòa CT9 Khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84357678688 |
| 邮箱 | myvietfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $368.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beihai Jiu Jia Jiu Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $368.6K | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 鱼肉制品 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-11 | 鱼肉制品 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-11 | 鱼肉制品 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-11 | 鱼肉制品 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-11 | 鱼肉制品 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 鱼肉制品 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 鱼肉制品 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-22 | 鱼肉制品 | BEIHAI JIU JIA JIU FOOD CO LTD | 中国 | $1.1K |