Lotus International Sport Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thể Thao Quốc Tế Lotus
40
进口笔数
0
出口笔数
$247.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104359629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC8UNAA |
| 成立日期 | 2010-01-06 |
| 联系地址 | Lô A1-02, A1-03 thuộc sảnh tòa A1 chung cư Rubycity CT3 Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO QUỐC TẾ LOTUS |
| 企业英文名称 | LOTUS INTERNATIONAL SPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A1-02, A1-03 thuộc sảnh tòa A1 chung cư Rubycity CT3 Phúc, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466736688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $247.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Guardwe Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $82.3K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Zhejiang Apex Sport Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 网球羽毛球拍、其他塑料制品 |
| Xiong County Laikeman Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Guangzhou Wahui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他塑胶鞋、香浴用品 |
| Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Siboasi Sports Goods Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.6K | 其他功能机器、其他户外娱乐设备 |
| Flexpro Guangzhou Sports Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 网球羽毛球拍、其他运动鞋 |
| Huizhou Double Star Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 台球配件、乒乓球器材 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Wuhu Fly Bear Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 网球羽毛球拍 | Flexpro Guangzhou Sports Technology Co., Ltd. | 中国 | $940 |
| 2026-05-29 | 其他运动鞋 | Flexpro Guangzhou Sports Technology Co., Ltd. | 中国 | $552 |
| 2026-05-18 | 其他硫化橡胶制品 | SUNRISE SPORTS EQUIPMENT MANUFACTORY CO.LTD.SHISHI CITY | 中国 | $410 |
| 2026-05-18 | 其他硫化橡胶制品 | SUNRISE SPORTS EQUIPMENT MANUFACTORY CO.LTD.SHISHI CITY | 中国 | $410 |
| 2026-05-11 | 其他户外娱乐设备 | Wuhu Fly Bear Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 其他功能机器 | Dongguan Siboasi Sports Goods Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-06 | 其他粘合剂≤1kg | Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-01-06 | PVC单丝棒材 | Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-12-22 | 其他功能机器 | Dongguan Siboasi Sports Goods Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |