SI CAFE Import Export Production Service Trading Co., Ltd. – Dak Lak Branch
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU SI CAFE CHI NHáNH ĐắK LắK
2
进口笔数
7
出口笔数
$5.3K
进口金额
$29.1K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316310431-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF4651S |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Thôn Tiến Đạt, Xã Quảng Tiến, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU SI CAFE – CHI NHÁNH ĐẮK LẮK |
| 企业英文名称 | SI CAFE IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED – DAKLAK BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Tiến Thành, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0126 - Trồng cây cà phê 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0943422844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $22.4K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Gongpeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 未焙炒咖啡 |
| Zhejiang Donser Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morima Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.8K | 烘焙咖啡 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.6K | 混合调味料、其他香蕉 |
| Morima Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 烘焙咖啡 |
| SHIN CHIEH SCIENTIFIC TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 聚乙烯袋 | ZHEJIANG DONSER HOLDING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-02 | 未焙炒咖啡 | DONGGUAN GONGPENG TRADING CO LTD | 越南 | $3.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他香蕉 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $302 |
| 2026-03-11 | 咖啡基制品 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 咖啡基制品 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $864 |
| 2025-12-15 | 烘焙咖啡 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $496 |
| 2025-12-15 | 烘焙咖啡 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $684 |
| 2025-12-15 | 烘焙咖啡 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $164 |
| 2025-12-15 | 烘焙咖啡 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 烘焙咖啡 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-03-19 | 烘焙咖啡 | MORIMA CO., LTD. | 日本 | $605 |
| 2025-03-19 | 烘焙咖啡 | Morima Co., Ltd. | 日本 | $945 |