Toan My Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN Mỹ
20
进口笔数
124
出口笔数
$506.4K
进口金额
$6.80M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-04-24
最近出口
8
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300511552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26GSRAC |
| 成立日期 | 2009-11-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | Toan My Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84912062923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $438.8K |
| 韩国 | 3 | $67.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $6.75M |
| 老挝 | 2 | $52.9K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIRIN METAL LTD | 中国香港 | 3 | $204.7K | 其他钢铁制品、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 3 | $67.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.4K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.7K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.1K | 其他玻璃制品、低膨胀玻璃管 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 2 | $41.8K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Mengze Paper Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.59M | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 19 | $1.02M | 乙烯聚合物塑料、聚氨酯 |
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 22 | $990.3K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Guangxi Hengyuantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $563.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $535.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $467.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Honch Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $310.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克 |
| Dongguan Pinxuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Zhejiang Yonghong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.8K | 未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | KIRIN METAL LTD | 中国 | $56.9K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | KIRIN METAL LTD | 中国 | $56.9K |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | KIRIN METAL LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | KIRIN METAL LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-13 | 其他玻璃制品 | Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-03-13 | 其他玻璃制品 | Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-12 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | KIRIN METAL LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-01-06 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.2K |
| 2025-11-14 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-11-14 | 其他玻璃制品 | Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU MENGZE PAPER CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2025-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | HONCH INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $86.1K |
| 2025-04-16 | 未涂布瓦楞纸 | HONCH INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $86.3K |
| 2025-04-08 | 未涂布瓦楞纸 | HONCH INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $69.3K |
| 2025-03-24 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-03-21 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-03-18 | 未涂布瓦楞纸 | HONCH INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $68.3K |
| 2025-02-24 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU MENGZE PAPER CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-02-19 | 未涂布瓦楞纸 | ZHEJIANG YONGHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64.5K |
| 2025-02-18 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU MENGZE PAPER CO LTD | 中国 | $81.3K |