DELTA INTERNATIONAL TRADING & LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN & THươNG MạI QUốC Tế DELTA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$24.8K
出口金额
—
最近进口
2023-02-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313692623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF6D518 |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Số 6 Đường 36, Khu Tái Thiết Khánh Hội, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN & THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường 36, Khu Tái Thiết Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842822222828 |
| 邮箱 | info@deltalogistics.com.vn |
| 官网 | www.deltalogistics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $19.5K |
| 阿联酋 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Controlant Netherlands B.V. | 荷兰 | 3 | $19.5K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| GOLDEN GATE CARGO LLC | 阿联酋 | 1 | $5.3K | 染色聚酯布、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 组合测量仪器 | CONTROLANT NETHERLANDS B V | 荷兰 | $3.7K |
| 2023-02-23 | 组合测量仪器 | CONTROLANT NETHERLANDS B V | 荷兰 | $4.2K |
| 2023-02-08 | 组合测量仪器 | CONTROLANT NETHERLANDS B V | 荷兰 | $4.9K |
| 2023-01-30 | 非乙烯塑料袋 | GOLDEN GATE CARGO LLC | 阿联酋 | $47 |
| 2023-01-30 | 女式化纤套装 | GOLDEN GATE CARGO LLC | 阿联酋 | $483 |
| 2023-01-30 | 化纤连衣裙 | GOLDEN GATE CARGO LLC | 阿联酋 | $2.1K |
| 2023-01-30 | 化纤连衣裙 | GOLDEN GATE CARGO LLC | 阿联酋 | $2.7K |
| 2023-01-18 | 组合测量仪器 | CONTROLANT NETHERLANDS B V | 荷兰 | $1.2K |
| 2023-01-18 | 组合测量仪器 | CONTROLANT NETHERLANDS B V | 荷兰 | $5.5K |