Kim Hoang Ocean Commercial & Mining Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & KHAI THáC KHOáNG SảN KIM HOàNG OCEAN
18
进口笔数
8
出口笔数
$926.1K
进口金额
$599.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-09-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108779800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF6KPBT |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 166 phố Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KHAI THÁC KHOÁNG SẢN KIM HOÀNG OCEAN |
| 企业英文名称 | KIM HOANG OCEAN COMMERCIAL & MINING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 166 phố Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84936161090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780199 | 未锻轧铅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $926.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $546.3K |
| 中国 | 1 | $53.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $891.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Changzhou Foreign Trade Corp. | 中国 | 1 | $34.4K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $640 | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $546.3K | 其他化学制剂、其他植物纤维纱线 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.6K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-04 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-04 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-04 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-04 | 变速箱及零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $29.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 未锻轧铅 | GUANGXI LIANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $109.4K |
| 2023-09-08 | 未锻轧铅 | GUANGXI LIANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $164.5K |
| 2023-09-03 | 未锻轧铅 | GUANGXI LIANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $53.0K |
| 2023-09-03 | 未锻轧铅 | GUANGXI LIANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $54.2K |
| 2023-08-31 | 未锻轧铅 | GUANGXI LIANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $55.7K |
| 2023-08-31 | 未锻轧铅 | GUANGXI LIANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $55.9K |
| 2023-08-25 | 未锻轧铅 | GUANGXI LIANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $53.5K |
| 2023-08-25 | 未锻轧铅 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.6K |