THIEN PHAT ELECTRICAL LIGHTING EQUIPMENT CO LTD MERCURY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị ĐIệN CHIếU SáNG THIệN PHáT MERCURY
3
进口笔数
0
出口笔数
$332.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201602359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32HQDB6 |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | 113-115 Nguyễn Minh Đường, Xã Đạo Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ ĐIỆN CHIẾU SÁNG THIỆN PHÁT MERCURY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113-115 Nguyễn Minh Đường, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0837266966 |
| 传真 | 02736266966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $332.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $239.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU W.Q.S. INTERNATIONAL GUANGZHOU W.Q.S. INTERNATIONAL TRADING | 中国 | 2 | $92.8K | 塑料家具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-08-05 | LED灯具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-08-05 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2024-08-05 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-08-05 | LED灯具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-08-05 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-08-05 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-08-05 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-08-05 | LED灯具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-05 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |