EVC ATHENA CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EVC ATHENA
6
进口笔数
0
出口笔数
$13.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109173032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSK7EBC |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 16 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVC ATHENA |
| 企业英文名称 | EVC ATHENA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 16 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 3 | $11.5K |
| 意大利 | 3 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikolidakis Group S.A. | 希腊 | 2 | $11.4K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| BERTOLOTTO S P A | 意大利 | 1 | $643 | 热带木门、贱金属铰链 |
| KICO S R L | 意大利 | 1 | $465 | 卧室木家具、其他木家具 |
| CUBO DESIGN S.R.L. | 意大利 | 1 | $379 | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| S ZERVAS & SIA OE | 拉脱维亚 | 1 | $68 | 其他针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 其他塑料建材 | NIKOLIDAKIS GROUP SA | 希腊 | $11 |
| 2024-01-04 | 商业广告材料 | NIKOLIDAKIS GROUP SA | 希腊 | $5 |
| 2024-01-04 | 其他塑料建材 | NIKOLIDAKIS GROUP SA | 希腊 | $5 |
| 2024-01-04 | 木制家具零件 | NIKOLIDAKIS GROUP SA | 希腊 | $43 |
| 2024-01-04 | 商业广告材料 | NIKOLIDAKIS GROUP SA | 希腊 | $5 |
| 2024-01-04 | 家具配件 | NIKOLIDAKIS GROUP SA | 希腊 | $149 |
| 2024-01-04 | 其他塑料制品 | NIKOLIDAKIS GROUP SA | 希腊 | $14 |
| 2024-01-04 | 其他木家具 | NIKOLIDAKIS GROUP SA | 希腊 | $116 |
| 2024-01-04 | 其他木家具 | NIKOLIDAKIS GROUP SA | 希腊 | $84 |
| 2024-01-04 | 其他塑料建材 | Nikolidakis Group S.A. | 希腊 | $3 |