FNT Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

16
进口笔数
170
出口笔数
$48.7K
进口金额
$248.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 9 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-12进口 $424 · 1 笔出口 $6.7K · 7 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 9 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-12进口 $424 · 1 笔出口 $6.7K · 7 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0400525322
企查查编码QVNPWV8YJK
成立日期2005-10-13
联系地址Lô E Đường số 10, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FNT VIỆT NAM
企业英文名称FNT VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô U7 Đường 5B và 10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842363738844
邮箱fntvietnam66@gmail.com
传真02363738844
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$48.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$248.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南16$48.7K钓鱼竿、钓鱼卷线器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南170$248.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$471
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.4K
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.3K
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$589
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$422
2026-05-26其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$707
2026-05-26其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$653
2026-05-26其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.6K
2026-05-26其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$586
2026-05-26其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$274

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$546
2026-06-29其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$543
2026-06-29其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$449
2026-06-29其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$166
2026-06-29其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$437
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$14
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$3
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$10
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$9
2026-06-25其他铝制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

FNT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →