BAC NINH T & T SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BắC NINH T&T
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$19.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301207812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFDM84E |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Trì, Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẮC NINH T&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0962777219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 381900 | 液压油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $19.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | 7 | $9.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $9.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $709 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $689 |
| 2026-04-25 | 非纺织润滑剂 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $827 |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $966 |
| 2026-02-28 | 非轻质石油 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $465 |
| 2026-01-30 | 非轻质石油 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $636 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $598 |