Han Lam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Hàn Lâm
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$3.84M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311586789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5BS7RK |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | 311D5 Văn Thánh Bắc, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU HÀN LÂM |
| 企业英文名称 | HAN LAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311D5 Văn Thánh Bắc, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84838996267 |
| 传真 | 0838996267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $3.29M |
| 越南 | 2 | $75.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Torch Logistics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $987.9K | 木薯淀粉、制糖残渣 |
| Guangdong Sanho Agricultural Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $761.3K | 淀粉残渣 |
| Xiamen Jiying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $708.1K | 果壳木炭、淀粉残渣 |
| GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD | 6 | $291.1K | 淀粉残渣 | |
| Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp. | 中国 | 7 | $250.2K | 其他谷物残渣、碎米 |
| E Group Corp | 中国 | 4 | $239.1K | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $178.2K | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | 4 | $169.4K | 淀粉残渣、其他谷物残渣 | |
| Xiamen Dingsheng Global Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.9K | 淀粉残渣 |
| Xiamen Torch Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.4K | 淀粉残渣、木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 淀粉残渣 | GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD | — | $48.1K |
| 2026-03-13 | 淀粉残渣 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $30.9K |
| 2026-03-06 | 淀粉残渣 | GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD | — | $48.1K |
| 2026-01-29 | 淀粉残渣 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $48.1K |
| 2026-01-26 | 淀粉残渣 | GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD | — | $48.4K |
| 2026-01-22 | 淀粉残渣 | XIAMEN DINGSHENG GLOBAL IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $8.2K |
| 2026-01-20 | 淀粉残渣 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $46.7K |
| 2026-01-13 | 淀粉残渣 | GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD | — | $48.9K |
| 2026-01-10 | 淀粉残渣 | GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD | — | $48.9K |
| 2026-01-07 | 淀粉残渣 | GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD | — | $48.9K |