Han Lam Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 淀粉残渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Hàn Lâm

0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$3.84M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $341.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311586789
企查查编码QVNU5BS7RK
成立日期2012-03-01
联系地址311D5 Văn Thánh Bắc, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU HÀN LÂM
企业英文名称HAN LAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址311D5 Văn Thánh Bắc, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84838996267
传真0838996267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
230310淀粉残渣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$3.29M
越南2$75.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Torch Logistics Co., Ltd.中国17$987.9K木薯淀粉、制糖残渣
Guangdong Sanho Agricultural Trading Co., Ltd.中国17$761.3K淀粉残渣
Xiamen Jiying Import & Export Co., Ltd.中国31$708.1K果壳木炭、淀粉残渣
GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD6$291.1K淀粉残渣
Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp.中国7$250.2K其他谷物残渣、碎米
E Group Corp中国4$239.1K木薯淀粉、其他谷物残渣
Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd.中国4$178.2K高淀粉木薯、淀粉残渣
GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD.4$169.4K淀粉残渣、其他谷物残渣
Xiamen Dingsheng Global Import & Export Co., Ltd.中国3$149.9K淀粉残渣
Xiamen Torch Logistics Co., Ltd.越南1$46.4K淀粉残渣、木薯淀粉

近期贸易明细

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23淀粉残渣GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD—$48.1K
2026-03-13淀粉残渣GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD.—$30.9K
2026-03-06淀粉残渣GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD—$48.1K
2026-01-29淀粉残渣GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD.—$48.1K
2026-01-26淀粉残渣GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD—$48.4K
2026-01-22淀粉残渣XIAMEN DINGSHENG GLOBAL IMPORT & EXPORT CO.,LTD—$8.2K
2026-01-20淀粉残渣GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD.—$46.7K
2026-01-13淀粉残渣GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD—$48.9K
2026-01-10淀粉残渣GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD—$48.9K
2026-01-07淀粉残渣GUANGDONG SANHO AGRICULTURAL TRADING CO,LTD—$48.9K

相关企业 · 同类产品

Han Lam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →