Natura Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM NATURA
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309130332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56F3RAW |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | 02 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATURA |
| 企业英文名称 | NATURA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02838207414 |
| 邮箱 | info@naturapharma.com |
| 官网 | www.naturapharma.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $697.6K |
| 印度 | 33 | $339.6K |
| 德国 | 4 | $135.5K |
| 波兰 | 1 | $368 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Lvyuan Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $504.5K | 其他植物提取物 |
| PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $151.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Reephos Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.1K | 其他多磷酸盐、三聚磷酸钠 |
| Remy & Geiser GmbH | 德国 | 3 | $135.5K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Canton Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $91.0K | 其他硫酸盐、其他碳酸盐 |
| Nifty Labs Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $42.1K | 其他咪唑化合物、其他杂环化合物 |
| GENNEX LABORATORIES LIMITED | 印度 | 3 | $37.5K | 其他有机化合物、醚醇衍生物 |
| Xuzhou Lvyuan Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 其他植物提取物 |
| Zea Corp. Ltd. | 印度 | 1 | $17.0K | 环酰胺衍生物 |
| Anhui Jinhe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他杂环化合物、其他含氧杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | REMY & GEISER GMBH | 德国 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | REMY & GEISER GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | REMY & GEISER GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | REMY & GEISER GMBH | 德国 | $5.2K |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7 |
| 2026-01-12 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.2K |
| 2026-01-12 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2026-01-12 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2025-10-17 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.6K |