Green Field Advertising Trading Corporation
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quảng Cáo Thương Mại Đồng Xanh
156
进口笔数
0
出口笔数
$7.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306132758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AQHBHV |
| 成立日期 | 2008-10-25 |
| 联系地址 | 149/4A Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN FIELD ADVERTISING TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 149/4A Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838368941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 910299 | 其他非电动表 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $5.73M |
| 保加利亚 | 26 | $925.1K |
| 印度 | 12 | $386.7K |
| 欧盟 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arden Niaask FZ LLC | 阿联酋 | 55 | $3.45M | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Niaask Oralcare LLP | 中国 | 36 | $2.34M | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Niaask Oralcare LLP | 印度 | 17 | $760.1K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Perfect Group Corp. Ltd. | 中国 | 15 | $117.3K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Niaask Oralcare LLP | 保加利亚 | 2 | $108.6K | 口腔卫生产品 |
| Hubei Crown Housewares Co., Ltd. | 中国 | 17 | $97.4K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Wesley International Ltd. | 阿联酋 | 2 | $65.9K | 剃刀、安全剃刀刀片 |
| Yangzhou Royal Home Products Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.7K | 牙刷、其他塑料制品 |
| AROMA AD | 保加利亚 | 4 | $39.3K | 口腔卫生产品 |
| Foshan Yingjili Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 剃刀、安全剃刀刀片 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | NIAASK ORALCARE LLP | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | NIAASK ORALCARE LLP | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | NIAASK ORALCARE LLP | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | ARDEN NIAASK FZ LLC | 保加利亚 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | ARDEN NIAASK FZ LLC | 保加利亚 | $14.0K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | NIAASK ORALCARE LLP | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | ARDEN NIAASK FZ LLC | 保加利亚 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | ARDEN NIAASK FZ LLC | 保加利亚 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | NIAASK ORALCARE LLP | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | ARDEN NIAASK FZ LLC | 保加利亚 | $1.9K |