Chieu Thanh Le
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$142
进口金额
$0
出口金额
2023-08-29
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315467172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2N2W8R |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | 125/61 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÊ CHIÊU ANH |
| 企业英文名称 | LE CHIEU ANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/61 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84973186681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $142 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $4 |
| 2023-08-29 | 其他鲜果 | — | 越南 | $9 |
| 2023-08-29 | 混合调味料 | — | 越南 | $6 |
| 2023-08-29 | 醋渍黄瓜 | — | 越南 | $13 |
| 2023-08-29 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $10 |
| 2023-08-29 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $2 |
| 2023-08-29 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $7 |
| 2023-08-29 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $10 |
| 2023-08-29 | 熏制虾类 | — | 越南 | $7 |
| 2023-08-29 | 未煮意面 | — | 越南 | $3 |