Aircook Vietnam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI AIRCOOK VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$297.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109162464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS2EA2S |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 71, ngõ 39 Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI AIRCOOK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIRCOOK VIET NAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 71, ngõ 39 Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84973367858 |
| 邮箱 | danhtung.1010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $297.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Tongde Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $149.9K | 清洁用布、扫帚刷子 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Langfang Shengjie Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yongkang Gelunduo Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他钢铁制品、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-03-09 | 扫帚刷子 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |