Thanh Son Commodities Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 医用紫外红外设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG PHẩM THANH SơN
9
进口笔数
0
出口笔数
$89.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110004039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET4GCUJ |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Số 22 ngách 2 đường Tân Mai, tổ 20, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG PHẨM THANH SƠN |
| 企业英文名称 | THANH SON COMMODITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngách 2 ngõ 147A đường Tân Mai, tổ 20, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0912349904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901820 | 医用紫外红外设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $69.0K |
| 中国 | 4 | $11.8K |
| 韩国 | 2 | $7.9K |
| 意大利 | 1 | $199 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f9176236895c17cbcf63a31c829c11e6 | 2 | $69.0K | ||
| Kernel Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 其他医疗器具、医用紫外红外设备 |
| RUIKD | 俄罗斯 | 1 | $5.4K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| PIE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Suzhou Medical Appliance Factory | 中国 | 1 | $260 | 治疗按摩器具、医用导管 |
| Gima S.p.A. | 意大利 | 1 | $199 | 其他医疗器具、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | Hosmed Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 注射器 | Hosmed Inc. | 美国 | $51.1K |
| 2025-12-19 | 其他医疗器具 | Hosmed Inc. | 美国 | $16.0K |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | GIMA S P A | 意大利 | $199 |
| 2025-11-11 | 医用紫外红外设备 | Kernel Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-21 | 医用紫外红外设备 | Kernel Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-29 | 医用紫外红外设备 | Kernel Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-21 | 治疗按摩器具 | SUZHOU MEDICAL APPLIANCE FACTORY | 中国 | $260 |
| 2024-12-25 | 治疗按摩器具 | RUIKD | 韩国 | $5.4K |
| 2024-12-23 | 其他光学测量仪 | PIE CO LTD | 韩国 | $2.5K |