Anh Minh Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí ANH MINH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$27.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108836135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWFPQ32 |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Đội 7, Thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84984885788 |
| 邮箱 | kimkhiamz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $27.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | 5 | $27.1K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-07-15 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2025-12-27 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2025-12-27 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |