Binh Minh Technology Technical Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT CôNG NGHệ BìNH MINH
31
进口笔数
0
出口笔数
$810.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702061796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TUJ7SQ |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Số 183, Tổ 2, Khu 4, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH TECHNOLOGY TECHNICAL SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 16, Lô B'1 Khu Đô Thị Cao Xanh Hà Khánh A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84942050507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $793.2K |
| 中国台湾 | 2 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $302.9K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $252.3K | 其他寝具、针织床品 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.8K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.7K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.3K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 3 | $39.9K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
| AIRBEST INDUSTRY CORP. | 中国台湾 | 2 | $17.1K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 75千瓦以上交流电机 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-13 | 75千瓦以上交流电机 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-02-11 | 液压发动机 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-11 | 土方机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-02-11 | 传动部件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $857 |
| 2026-02-11 | 土方机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 液压直线马达 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-19 | 机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-19 | 机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-13 | 焊接钢链 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $15.4K |