Binh Minh Technology Technical Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT CôNG NGHệ BìNH MINH

31
进口笔数
0
出口笔数
$810.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702061796
企查查编码QVN4TUJ7SQ
成立日期2020-10-13
联系地址Số 183, Tổ 2, Khu 4, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH TECHNOLOGY TECHNICAL SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 16, Lô B'1 Khu Đô Thị Cao Xanh Hà Khánh A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84942050507
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
401700硬质橡胶制品
731582焊接钢链
841490泵及压缩机零件
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$793.2K
中国台湾2$17.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国11$302.9K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$252.3K其他寝具、针织床品
Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国5$70.8K钢铁脚手架支柱、滚珠轴承
Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国1$58.7K钢绞线缆、纺织增强橡胶带
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$50.3KLED照明装置、其他娱乐用品
GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国3$39.9K其他塑料制品、液压气压阀门
Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd.中国1$18.3K增强橡胶软管、螺纹钢制管件
AIRBEST INDUSTRY CORP.中国台湾2$17.1K气动工具零件、气动旋转手动工具

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1375千瓦以上交流电机DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$18.4K
2026-04-1375千瓦以上交流电机DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$18.4K
2026-02-11液压发动机GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$4.3K
2026-02-11土方机械零件GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$291
2026-02-11传动部件GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$857
2026-02-11土方机械零件GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$1.1K
2026-02-11液压直线马达GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$2.6K
2026-01-19机械零件GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$12.2K
2026-01-19机械零件GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$3.2K
2026-01-13焊接钢链GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$15.4K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Technology Technical Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →