Phu My Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN PHú Mỹ
7
进口笔数
0
出口笔数
$345.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700778619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDUF4KS |
| 成立日期 | 2006-10-06 |
| 联系地址 | Số 368 Trần Ngọc Lên, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | PHU MY DEVELOPMENT JONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 368 Trần Ngọc Lên, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842743860333 |
| 传真 | 06503860200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1605万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $332.8K |
| 丹麦 | 1 | $9.8K |
| 墨西哥 | 1 | $2.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATS Agro Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $324.7K | 氮磷钾肥料 |
| Daywar International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.7K | 喷枪、减压阀 |
| Cong Ty Co Phan Phat Trien Phu My | 越南 | 1 | $1.1K | 非自走式采矿机械、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 氮磷钾肥料 | ATS AGRO INDUSTRIAL PTE LTD | 美国 | $11.6K |
| 2025-08-11 | 氮磷钾肥料 | ATS AGRO INDUSTRIAL PTE LTD | 美国 | $97.6K |
| 2025-04-09 | 动力割草机 | CONG TY CO PHAN PHAT TRIEN PHU MY | 美国 | $68 |
| 2025-04-09 | 雪地高尔夫车 | CONG TY CO PHAN PHAT TRIEN PHU MY | 美国 | $710 |
| 2025-04-09 | 动力割草机 | CONG TY CO PHAN PHAT TRIEN PHU MY | 美国 | $68 |
| 2025-04-09 | 雪地高尔夫车 | CONG TY CO PHAN PHAT TRIEN PHU MY | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-04-09 | 非自走式采矿机械 | CONG TY CO PHAN PHAT TRIEN PHU MY | 美国 | $68 |
| 2025-04-09 | 其他收割机械 | CONG TY CO PHAN PHAT TRIEN PHU MY | 美国 | $51 |
| 2025-04-09 | 非圆盘耙及中耕机 | CONG TY CO PHAN PHAT TRIEN PHU MY | 美国 | $51 |
| 2024-07-15 | 氮磷钾肥料 | ATS AGRO INDUSTRIAL PTE LTD | 美国 | $21.3K |