HUY HOANG 288 CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Huy Hoàng 288
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$35.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100782183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHF6XC6 |
| 成立日期 | 2007-05-24 |
| 联系地址 | Đường số 1, Khu Công Nghiệp Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG 288 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu Công Nghiệp Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7310 - Quảng cáo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903381188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $35.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $35.4K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $785 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $14 |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $95 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $123 |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $149 |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | HUSTAR STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |