Green Seeds Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HạT GIốNG XANH
46
进口笔数
58
出口笔数
$3.69M
进口金额
$2.63M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315711906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6CQ132 |
| 成立日期 | 2019-06-01 |
| 联系地址 | 30/17 Đường số 33, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠT GIỐNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN SEEDS PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/17 Đường số 33, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837438175 |
| 邮箱 | Greenseeds@green-genetics.com |
| 传真 | +842837438178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120999 | 其他播种种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $2.03M |
| 美国 | 4 | $741.2K |
| 中国 | 5 | $427.6K |
| 南非 | 2 | $163.4K |
| 日本 | 1 | $156.5K |
| 泰国 | 6 | $155.7K |
| 中国台湾 | 2 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $1.51M |
| 塞内加尔 | 3 | $396.2K |
| 美国 | 5 | $137.9K |
| 科特迪瓦 | 1 | $27.2K |
| 布基纳法索 | 2 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Seeds Inc. | 印度 | 11 | $1.10M | 蔬菜种子、瓜子 |
| Green Seeds, Inc. | 美国 | 4 | $741.2K | 瓜子、其他含油籽仁 |
| KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $673.8K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Green Seeds, Inc. | 中国 | 4 | $304.6K | 蔬菜种子、瓜子 |
| GREEN SEEDS, INC. | 美国 | 2 | $163.4K | 蔬菜种子 |
| Kobayashi Seed Co., Ltd. | 日本 | 1 | $156.5K | 蔬菜种子、商业广告材料 |
| Green Seeds Inc. | 泰国 | 6 | $155.7K | 瓜子 |
| Safal Seeds & Biotech Ltd. | 印度 | 3 | $106.0K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Russika Seeds India Private Ltd. | 印度 | 4 | $62.5K | 蔬菜种子 |
| GREEN SEEDS INC | 中国台湾 | 2 | $17.0K | 瓜子 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hortisen S.A.R.L. | 越南 | 9 | $397.3K | 蔬菜种子、瓜子 |
| MDB Agro SARL | 塞内加尔 | 2 | $395.9K | 蔬菜种子 |
| MDB Agro S.U.A.R.L. | 越南 | 7 | $338.7K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| HORTIVOIRE SARL | 越南 | 3 | $308.4K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Ivoire Seeds | 越南 | 3 | $249.3K | 蔬菜种子、瓜子 |
| IVOIRE SEEDS | 2 | $171.3K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 | |
| GREEN CONGO | 3 | $161.2K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 | |
| MDB AGRO SUARL | 2 | $109.3K | 蔬菜种子、瓜子 | |
| HORTISEM | 越南 | 7 | $86.5K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Hortisem | 美国 | 3 | $44.0K | 瓜子 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 蔬菜种子 | GREEN SEEDS, INC. | 南非 | $12.0K |
| 2026-03-30 | 蔬菜种子 | GREEN SEEDS, INC. | 南非 | $6.0K |
| 2026-01-21 | 蔬菜种子 | GREEN SEEDS, INC. | 南非 | $34.6K |
| 2026-01-21 | 蔬菜种子 | GREEN SEEDS, INC. | 南非 | $16.5K |
| 2026-01-21 | 蔬菜种子 | GREEN SEEDS, INC. | 南非 | $55.4K |
| 2026-01-21 | 蔬菜种子 | GREEN SEEDS, INC. | 南非 | $18.4K |
| 2026-01-21 | 蔬菜种子 | GREEN SEEDS, INC. | 南非 | $20.4K |
| 2025-12-29 | 蔬菜种子 | GREEN SEEDS INC | 印度 | $85.4K |
| 2025-12-22 | 瓜子 | GREEN SEEDS, INC. | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-22 | 瓜子 | GREEN SEEDS, INC. | 中国 | $20.7K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 蔬菜种子 | MDB AGRO SUARL | — | $1.2K |
| 2026-04-22 | 瓜子 | MDB AGRO SUARL | — | $96.5K |
| 2026-04-22 | 蔬菜种子 | MDB AGRO SUARL | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 蔬菜种子 | MDB AGRO SUARL | — | $10.2K |
| 2026-04-20 | 蔬菜种子 | GREEN CONGO | — | $490 |
| 2026-04-20 | 蔬菜种子 | GREEN CONGO | — | $809 |
| 2026-04-20 | 蔬菜种子 | GREEN CONGO | — | $793 |
| 2026-04-20 | 蔬菜种子 | GREEN CONGO | — | $585 |
| 2026-04-20 | 蔬菜种子 | GREEN CONGO | — | $312 |
| 2026-04-20 | 蔬菜种子 | GREEN CONGO | — | $256 |