Noi Bai Catering Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 879 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Suất ăn Hàng Không Nội Bài

879
进口笔数
747
出口笔数
$7.79M
进口金额
$6.77M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
65
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $779.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.7K · 21 笔出口 $89.4K · 13 笔2023-11进口 $137.9K · 20 笔出口 $148.2K · 15 笔2023-12进口 $127.1K · 19 笔出口 $154.9K · 20 笔2024-01进口 $97.4K · 15 笔出口 $138.1K · 17 笔2024-02进口 $209.5K · 30 笔出口 $152.3K · 14 笔2024-03进口 $76.7K · 20 笔出口 $147.4K · 15 笔2024-04进口 $88.8K · 15 笔出口 $161.1K · 16 笔2024-05进口 $188.7K · 22 笔出口 $127.8K · 15 笔2024-06进口 $264.4K · 21 笔出口 $137.9K · 15 笔2024-07进口 $199.8K · 18 笔出口 $206.5K · 18 笔2024-08进口 $162.4K · 21 笔出口 $81.6K · 15 笔2024-09进口 $26.6K · 20 笔出口 $152.6K · 17 笔2024-10进口 $80.0K · 22 笔出口 $147.0K · 17 笔2024-11进口 $93.7K · 18 笔出口 $191.2K · 17 笔2024-12进口 $99.4K · 16 笔出口 $171.3K · 22 笔2025-01进口 $279.0K · 21 笔出口 $164.3K · 22 笔2025-02进口 $177.7K · 22 笔出口 $159.9K · 20 笔2025-03进口 $181.1K · 26 笔出口 $141.7K · 15 笔2025-04进口 $37.5K · 18 笔出口 $308.3K · 23 笔2025-05进口 $154.1K · 17 笔出口 $153.8K · 20 笔2025-06进口 $492.1K · 25 笔出口 $164.4K · 22 笔2025-07进口 $779.7K · 22 笔出口 $162.7K · 21 笔2025-08进口 $97.5K · 16 笔出口 $185.0K · 23 笔2025-09进口 $312.3K · 30 笔出口 $212.3K · 21 笔2025-10进口 $406.4K · 29 笔出口 $135.2K · 19 笔2025-11进口 $176.1K · 27 笔出口 $221.1K · 21 笔2025-12进口 $49.6K · 34 笔出口 $198.4K · 22 笔2026-01进口 $120.5K · 21 笔出口 $209.2K · 20 笔2026-02进口 $351.2K · 16 笔出口 $206.1K · 20 笔2026-03进口 $151.3K · 27 笔出口 $259.6K · 22 笔2026-04进口 $537.2K · 27 笔出口 $146.4K · 19 笔2026-05进口 $173.0K · 31 笔出口 $197.4K · 20 笔2026-06进口 $105.1K · 25 笔出口 $182.2K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.7K · 21 笔出口 $89.4K · 13 笔2023-11进口 $137.9K · 20 笔出口 $148.2K · 15 笔2023-12进口 $127.1K · 19 笔出口 $154.9K · 20 笔2024-01进口 $97.4K · 15 笔出口 $138.1K · 17 笔2024-02进口 $209.5K · 30 笔出口 $152.3K · 14 笔2024-03进口 $76.7K · 20 笔出口 $147.4K · 15 笔2024-04进口 $88.8K · 15 笔出口 $161.1K · 16 笔2024-05进口 $188.7K · 22 笔出口 $127.8K · 15 笔2024-06进口 $264.4K · 21 笔出口 $137.9K · 15 笔2024-07进口 $199.8K · 18 笔出口 $206.5K · 18 笔2024-08进口 $162.4K · 21 笔出口 $81.6K · 15 笔2024-09进口 $26.6K · 20 笔出口 $152.6K · 17 笔2024-10进口 $80.0K · 22 笔出口 $147.0K · 17 笔2024-11进口 $93.7K · 18 笔出口 $191.2K · 17 笔2024-12进口 $99.4K · 16 笔出口 $171.3K · 22 笔2025-01进口 $279.0K · 21 笔出口 $164.3K · 22 笔2025-02进口 $177.7K · 22 笔出口 $159.9K · 20 笔2025-03进口 $181.1K · 26 笔出口 $141.7K · 15 笔2025-04进口 $37.5K · 18 笔出口 $308.3K · 23 笔2025-05进口 $154.1K · 17 笔出口 $153.8K · 20 笔2025-06进口 $492.1K · 25 笔出口 $164.4K · 22 笔2025-07进口 $779.7K · 22 笔出口 $162.7K · 21 笔2025-08进口 $97.5K · 16 笔出口 $185.0K · 23 笔2025-09进口 $312.3K · 30 笔出口 $212.3K · 21 笔2025-10进口 $406.4K · 29 笔出口 $135.2K · 19 笔2025-11进口 $176.1K · 27 笔出口 $221.1K · 21 笔2025-12进口 $49.6K · 34 笔出口 $198.4K · 22 笔2026-01进口 $120.5K · 21 笔出口 $209.2K · 20 笔2026-02进口 $351.2K · 16 笔出口 $206.1K · 20 笔2026-03进口 $151.3K · 27 笔出口 $259.6K · 22 笔2026-04进口 $537.2K · 27 笔出口 $146.4K · 19 笔2026-05进口 $173.0K · 31 笔出口 $197.4K · 20 笔2026-06进口 $105.1K · 25 笔出口 $182.2K · 20 笔

工商档案

企业注册号0101509403
企查查编码QVNWFB3EC4
成立日期2004-07-07
联系地址Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG NỘI BÀI
企业英文名称NOI BAI CATERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842438840289
邮箱Marketing@noibaicatering.com.vn
传真+842438840199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,794.9098亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
481820纸手帕毛巾
761510铝制家用器具
482320滤纸板
392321聚乙烯袋
691110瓷餐具
481920非瓦楞折叠盒
190490谷物制品
630299其他纺织盥洗制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
761510铝制家用器具
481820纸手帕毛巾
482320滤纸板
392321聚乙烯袋
691110瓷餐具
630299其他纺织盥洗制品
821599非贵金属餐具
701337其他饮用杯
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国79$3.19M
泰国198$1.08M
英国15$816.9K
意大利31$664.0K
中国409$618.2K
韩国223$313.9K
新西兰131$241.6K
西班牙7$201.6K
南非4$107.7K
智利4$106.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国166$5.09M
韩国104$539.6K
阿联酋86$417.7K
日本120$346.9K
中国台湾108$157.3K
中国香港81$143.5K
马来西亚83$55.0K
新加坡2$13.1K
越南8$7.1K
中国2$82

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cathay Pacific Airways Ltd.泰国47$941.9K铝制家用器具、纸手帕毛巾
Emirates Group阿联酋113$357.6K调味甜水、塑料餐具
Asiana Airlines Inc.哈萨克斯坦163$262.9K其他航空器零件、谷物制品
Korean Air Lines Co., Ltd.越南114$150.8K飞机零件、塑料餐具
CHINA AIRLINES LTD中国台湾34$96.5K其他印刷品、纸手帕毛巾
ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD印度尼西亚88$86.7K温控处理零件、塑料餐具
Japan Airlines International Co., Ltd.日本81$69.1K塑料餐具、纸手帕毛巾
All Nippon Airways Co., Ltd.日本58$52.5K塑料餐具、980590
CATHAY PACIFIC AIRWAYS LTD中国香港35$49.8K热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶
Cathay Pacific Airways Ltd.中国50$44.2K印刷标签、塑料餐具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VNA International Airport Transit Passenger法国166$5.09M利口酒、10升以上静酒
Emirates Group阿联酋83$415.4K纸手帕毛巾、滤纸板
Asiana Airlines Inc.哈萨克斯坦58$328.0K非轻质石油、谷物制品
Korean Air Lines Co., Ltd.越南46$213.0K聚乙烯袋、其他塑料制品
Japan Airlines International Co., Ltd.日本60$207.1K非轻质石油、瓦楞纸箱
CATHAY PACIFIC AIRWAYS LTD中国香港81$143.5K非轻质石油、铝制家用器具
ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD印度尼西亚60$139.9K木制餐具、滤纸板
CHINA AIRLINES LTD中国台湾58$99.1K非轻质石油、聚乙烯袋
STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾47$57.5K铝制家用器具、塑料餐具
MALAYSIA AIRLINES BERHAD马来西亚83$55.0K飞机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-262升以下静止葡萄酒Les Celleriers Jean D'Alibert意大利$13.8K
2026-06-26谷物制品Asiana Airlines, Inc.韩国$150
2026-06-26谷物制品Asiana Airlines, Inc.韩国$750
2026-06-24其他毯子Asiana Airlines, Inc.韩国$10.8K
2026-06-24其他毯子Asiana Airlines, Inc.韩国$10.8K
2026-06-19塑料餐具ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$40
2026-06-19纸手帕毛巾ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$143
2026-06-19非瓦楞折叠盒ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD中国台湾$202
2026-06-19非瓦楞折叠盒ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$242
2026-06-19瓷餐具ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD印度尼西亚$253

出口(共 747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26木制餐具ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$88
2026-06-26塑料餐具ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$22
2026-06-26塑料餐具ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$158
2026-06-26非贵金属餐具ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$22
2026-06-26非瓦楞折叠盒ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$4
2026-06-26竹制木制品ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$4
2026-06-26塑料餐具ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$166
2026-06-26铝制家用器具Japan Airlines International Co., Ltd.日本$112
2026-06-26瓷餐具Japan Airlines International Co., Ltd.日本$9
2026-06-26滤纸板ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD日本$262

相关企业 · 同类产品

Noi Bai Catering Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →