Noi Bai Catering Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 879 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Suất ăn Hàng Không Nội Bài
879
进口笔数
747
出口笔数
$7.79M
进口金额
$6.77M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
65
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101509403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFB3EC4 |
| 成立日期 | 2004-07-07 |
| 联系地址 | Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG NỘI BÀI |
| 企业英文名称 | NOI BAI CATERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438840289 |
| 邮箱 | Marketing@noibaicatering.com.vn |
| 传真 | +842438840199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,794.9098亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 79 | $3.19M |
| 泰国 | 198 | $1.08M |
| 英国 | 15 | $816.9K |
| 意大利 | 31 | $664.0K |
| 中国 | 409 | $618.2K |
| 韩国 | 223 | $313.9K |
| 新西兰 | 131 | $241.6K |
| 西班牙 | 7 | $201.6K |
| 南非 | 4 | $107.7K |
| 智利 | 4 | $106.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 166 | $5.09M |
| 韩国 | 104 | $539.6K |
| 阿联酋 | 86 | $417.7K |
| 日本 | 120 | $346.9K |
| 中国台湾 | 108 | $157.3K |
| 中国香港 | 81 | $143.5K |
| 马来西亚 | 83 | $55.0K |
| 新加坡 | 2 | $13.1K |
| 越南 | 8 | $7.1K |
| 中国 | 2 | $82 |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cathay Pacific Airways Ltd. | 泰国 | 47 | $941.9K | 铝制家用器具、纸手帕毛巾 |
| Emirates Group | 阿联酋 | 113 | $357.6K | 调味甜水、塑料餐具 |
| Asiana Airlines Inc. | 哈萨克斯坦 | 163 | $262.9K | 其他航空器零件、谷物制品 |
| Korean Air Lines Co., Ltd. | 越南 | 114 | $150.8K | 飞机零件、塑料餐具 |
| CHINA AIRLINES LTD | 中国台湾 | 34 | $96.5K | 其他印刷品、纸手帕毛巾 |
| ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 印度尼西亚 | 88 | $86.7K | 温控处理零件、塑料餐具 |
| Japan Airlines International Co., Ltd. | 日本 | 81 | $69.1K | 塑料餐具、纸手帕毛巾 |
| All Nippon Airways Co., Ltd. | 日本 | 58 | $52.5K | 塑料餐具、980590 |
| CATHAY PACIFIC AIRWAYS LTD | 中国香港 | 35 | $49.8K | 热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶 |
| Cathay Pacific Airways Ltd. | 中国 | 50 | $44.2K | 印刷标签、塑料餐具 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VNA International Airport Transit Passenger | 法国 | 166 | $5.09M | 利口酒、10升以上静酒 |
| Emirates Group | 阿联酋 | 83 | $415.4K | 纸手帕毛巾、滤纸板 |
| Asiana Airlines Inc. | 哈萨克斯坦 | 58 | $328.0K | 非轻质石油、谷物制品 |
| Korean Air Lines Co., Ltd. | 越南 | 46 | $213.0K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Japan Airlines International Co., Ltd. | 日本 | 60 | $207.1K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| CATHAY PACIFIC AIRWAYS LTD | 中国香港 | 81 | $143.5K | 非轻质石油、铝制家用器具 |
| ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 印度尼西亚 | 60 | $139.9K | 木制餐具、滤纸板 |
| CHINA AIRLINES LTD | 中国台湾 | 58 | $99.1K | 非轻质石油、聚乙烯袋 |
| STARLUX AIRLINES CO LTD | 中国台湾 | 47 | $57.5K | 铝制家用器具、塑料餐具 |
| MALAYSIA AIRLINES BERHAD | 马来西亚 | 83 | $55.0K | 飞机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 879)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 2升以下静止葡萄酒 | Les Celleriers Jean D'Alibert | 意大利 | $13.8K |
| 2026-06-26 | 谷物制品 | Asiana Airlines, Inc. | 韩国 | $150 |
| 2026-06-26 | 谷物制品 | Asiana Airlines, Inc. | 韩国 | $750 |
| 2026-06-24 | 其他毯子 | Asiana Airlines, Inc. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-06-24 | 其他毯子 | Asiana Airlines, Inc. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-06-19 | 塑料餐具 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $40 |
| 2026-06-19 | 纸手帕毛巾 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $143 |
| 2026-06-19 | 非瓦楞折叠盒 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 中国台湾 | $202 |
| 2026-06-19 | 非瓦楞折叠盒 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $242 |
| 2026-06-19 | 瓷餐具 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 印度尼西亚 | $253 |
出口(共 747)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 木制餐具 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $88 |
| 2026-06-26 | 塑料餐具 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $22 |
| 2026-06-26 | 塑料餐具 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $158 |
| 2026-06-26 | 非贵金属餐具 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $22 |
| 2026-06-26 | 非瓦楞折叠盒 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-06-26 | 竹制木制品 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-06-26 | 塑料餐具 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $166 |
| 2026-06-26 | 铝制家用器具 | Japan Airlines International Co., Ltd. | 日本 | $112 |
| 2026-06-26 | 瓷餐具 | Japan Airlines International Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-06-26 | 滤纸板 | ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 日本 | $262 |