Minh Phat Dien Bien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH PHáT ĐIệN BIêN
12
进口笔数
107
出口笔数
$136.8K
进口金额
$470.8K
出口金额
2024-06-15
最近进口
2024-07-09
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600310193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKTKP32 |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | C17, Xã Thanh Xương, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH PHÁT ĐIỆN BIÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C17, Phường Mường Thanh, Điện Biên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904015499 |
| 邮箱 | minhphatdb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 100610 | 稻谷 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $136.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 97 | $425.0K |
| 越南 | 10 | $45.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmer Development Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $36.0K | 其他玉米、编结用植物材料 |
| Mena Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $34.3K | 稻谷、其他植物产品 |
| Farmer Development Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $28.5K | 编结用植物材料 |
| Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $25.0K | 稻谷、未加工烟草 |
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.0K | 稻谷、其他玉米 |
| Sysavang Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.0K | 芝麻籽、编结用植物材料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Hung Trading and Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 79 | $330.8K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $37.0K | 其他玉米、猫狗饲料 |
| Mena Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $32.8K | 制备面食、高吸水率瓷砖 |
| Gia Hung Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Sysavang Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $12.7K | 高吸水率瓷砖、食用油脂制品 |
| Mena Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.2K | 制备面食、氨基酸及酯类 |
| Pham Van Minh Trading Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $8.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Farmer Development Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 甜饼干、氨基酸及酯类 |
| Pham Van Minh Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 食用油脂制品、华夫饼威化饼 |
| Sysavang Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $1.1K | 塑料容器、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-15 | 编结用植物材料 | SYSAVANG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.0K |
| 2024-04-11 | 编结用植物材料 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2024-03-23 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $7.5K |
| 2024-03-13 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $7.0K |
| 2024-03-13 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $7.5K |
| 2024-03-09 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $14.0K |
| 2024-03-05 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT CO., LTD | 老挝 | $14.3K |
| 2024-03-02 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT CO., LTD | 老挝 | $14.3K |
| 2024-02-28 | 编结用植物材料 | Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2024-02-22 | 编结用植物材料 | Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 制备面食 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2024-07-09 | 其他食品制剂 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2024-06-30 | 烤面包制品 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $931 |
| 2024-06-30 | 其他食品制剂 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $735 |
| 2024-06-30 | 制备面食 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2024-06-27 | 钢铁丝制品 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.8K |
| 2024-06-26 | 甜饼干 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $440 |
| 2024-06-26 | 制备面食 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2024-06-26 | 其他食品制剂 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $396 |
| 2024-05-11 | 高吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $716 |