Son Kim Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN KIM ANH
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312384778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5QCC3B |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | 1A Hồ Ngọc Cẩn, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN KIM ANH |
| 企业英文名称 | SON KIM ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A Hồ Ngọc Cẩn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862678296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340540 | 擦洗制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 35 | $1.39M |
| 中国 | 8 | $274.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $1.12M | 丙烯酸乙烯漆、配制催干剂 |
| CHEN INTERTRADE COMPANY LTD | 泰国 | 8 | $266.1K | 丙烯酸乙烯漆、配制催干剂 |
| Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.5K | 胶粘填料、丙烯酸乙烯漆 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他胶粘剂 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-24 | 丙烯酸乙烯漆 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $888 |
| 2026-06-24 | 其他胶粘剂 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-24 | 配制催干剂 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-06-24 | 丙烯酸乙烯漆 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $979 |
| 2026-06-24 | 配制催干剂 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-06-24 | 丙烯酸乙烯漆 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 丙烯酸乙烯漆 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 丙烯酸乙烯漆 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 丙烯酸乙烯漆 | Guangzhou Refilo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $648 |