Lac Hong Equipment & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Dịch Vụ Lạc Hồng
143
进口笔数
1
出口笔数
$8.89M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-08-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106530889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53VYXXP |
| 成立日期 | 2014-05-09 |
| 联系地址 | Số 216 Tổ Dân Phố Số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ LẠC HỒNG |
| 企业英文名称 | LAC HONG EQUIPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 216 Tổ Dân Phố Số 5, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84934466238 |
| 邮箱 | ketoan@lachong.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $8.82M |
| 韩国 | 5 | $66.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Degwell Drilling Machinery Co., Ltd. | 中国 | 56 | $3.92M | 自推进钻机、岩石钻具 |
| Henan Chinal Share Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.73M | 自推进钻机、岩石钻具 |
| Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $640.5K | 岩石钻具、气动直线发动机 |
| Shandong Better Drilling Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $529.2K | 自推进钻机、无缝钢管 |
| Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $281.5K | 岩石钻具、金属陶瓷钻具 |
| Lead Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $266.7K | 金属陶瓷钻具、发动机零件 |
| Taizhou Kaiqiu Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $218.5K | 岩石钻具、气动直线发动机 |
| Jiangxi Siton Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.7K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Big Stone Korea | 韩国 | 6 | $93.7K | 气动工具零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Pulanka Rock Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 岩石钻具、金属陶瓷钻具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $203 |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $130 |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $34 |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $480 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 岩石钻具 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |