Lac Hong Equipment & Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Dịch Vụ Lạc Hồng

143
进口笔数
1
出口笔数
$8.89M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-08-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $877.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $340.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $246.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $297.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $400.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $411.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $519.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $877.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $780.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $252.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $393.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $296.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $449.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $340.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $246.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $297.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $400.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $411.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $519.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $877.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $780.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $252.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $393.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $296.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $449.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106530889
企查查编码QVN53VYXXP
成立日期2014-05-09
联系地址Số 216 Tổ Dân Phố Số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ LẠC HỒNG
企业英文名称LAC HONG EQUIPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 216 Tổ Dân Phố Số 5, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84934466238
邮箱ketoan@lachong.net.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
843041自推进钻机
730431无缝钢管
841480其他气泵
843143钻探机械零件
400911硫化橡胶管
841330发动机泵
730799其他钢铁管件
841440牵引式空压机
843049非自推进钻机

出口

HS 编码产品
820719岩石钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$8.82M
韩国5$66.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Degwell Drilling Machinery Co., Ltd.中国56$3.92M自推进钻机、岩石钻具
Henan Chinal Share Import & Export Trading Co., Ltd.中国39$2.73M自推进钻机、岩石钻具
Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd.中国12$640.5K岩石钻具、气动直线发动机
Shandong Better Drilling Machinery Co., Ltd.中国10$529.2K自推进钻机、无缝钢管
Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd.中国3$281.5K岩石钻具、金属陶瓷钻具
Lead Group Co., Ltd.中国4$266.7K金属陶瓷钻具、发动机零件
Taizhou Kaiqiu Drilling Tools Co., Ltd.中国7$218.5K岩石钻具、气动直线发动机
Jiangxi Siton Machinery Mfg. Co., Ltd.中国3$112.7K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Big Stone Korea韩国6$93.7K气动工具零件、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Pulanka Rock Tools Co., Ltd.中国2$44.7K岩石钻具、金属陶瓷钻具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd.中国1$6.5K岩石钻具

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20钻探机械零件TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$203
2026-04-20岩石钻具TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$1.2K
2026-04-20岩石钻具TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$3.2K
2026-04-20钻探机械零件TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$130
2026-04-20岩石钻具TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$3.5K
2026-04-20岩石钻具TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$1.4K
2026-04-20钻探机械零件TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$34
2026-04-20岩石钻具TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$3.5K
2026-04-20钻探机械零件TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$480
2026-04-20钻探机械零件TAIZHOU SHANHE TRADING CO.,LTD.中国$480

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-09岩石钻具TAIZHOU SHANHE TRADING CO LTD中国$6.5K

相关企业 · 同类产品

Lac Hong Equipment & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →