CNC Corp.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG Hà
5
进口笔数
14
出口笔数
$704
进口金额
$446.7K
出口金额
2023-08-08
最近进口
2023-11-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700477185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81NPKRU |
| 成立日期 | 2002-12-11 |
| 联系地址 | Lô Q1-Q2 Đường D4, KCN Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | CNC CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q1-Q2 Đường D4, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84932343652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $654 |
| 韩国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $355.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $90.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bc217624729bfc5d1ffa4f9cb9172145 | 4 | $654 | ||
| Shinhwa Plus | 韩国 | 1 | $50 | 塑料配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continuum Sales & Marketing Corp. | 美国 | 9 | $333.3K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Classica Kitchen & Giftware Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $49.8K | 藤编篮筐、木制餐具 |
| DDM Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $41.1K | 木制餐具 |
| ULTIMA CONSUMER PRODUCTS,INC. | 美国 | 1 | $22.5K | 不锈钢家用制品、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $229 |
| 2023-06-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $150 |
| 2023-06-07 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $111 |
| 2023-06-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $164 |
| 2023-02-15 | 塑料配件 | SHINHWA PLUS | 韩国 | $50 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CLASSICA KITCHEN & GIFTWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |