Pham Asset Joint Venture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY LIêN DOANH PHạM-ASSET

112
进口笔数
76
出口笔数
$1.44M
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
20
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $304.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $39.4K · 1 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $80.8K · 2 笔2023-12进口 $18.0K · 2 笔出口 $101.2K · 3 笔2024-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $168.7K · 3 笔2024-04进口 $36.2K · 4 笔出口 $157.3K · 3 笔2024-05进口 $18.1K · 5 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $134.3K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $28.5K · 5 笔出口 $112.7K · 6 笔2024-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $146.1K · 3 笔2024-09进口 $18.0K · 4 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-10进口 $41.3K · 3 笔出口 $97.2K · 2 笔2024-11进口 $18.2K · 5 笔出口 $97.7K · 2 笔2024-12进口 $304.6K · 4 笔出口 $126.7K · 3 笔2025-01进口 $18.2K · 3 笔出口 $98.0K · 2 笔2025-02进口 $125.2K · 5 笔出口 $58.7K · 1 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.4K · 4 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2025-07进口 $43.6K · 5 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-08进口 $40.7K · 7 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-10进口 $14.9K · 4 笔出口 $110.7K · 4 笔2025-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-12进口 $38.4K · 3 笔出口 $179.9K · 6 笔2026-01进口 $26.3K · 4 笔出口 $85.7K · 3 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $36.3K · 1 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $78.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $39.4K · 1 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $80.8K · 2 笔2023-12进口 $18.0K · 2 笔出口 $101.2K · 3 笔2024-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $168.7K · 3 笔2024-04进口 $36.2K · 4 笔出口 $157.3K · 3 笔2024-05进口 $18.1K · 5 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $134.3K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $28.5K · 5 笔出口 $112.7K · 6 笔2024-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $146.1K · 3 笔2024-09进口 $18.0K · 4 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-10进口 $41.3K · 3 笔出口 $97.2K · 2 笔2024-11进口 $18.2K · 5 笔出口 $97.7K · 2 笔2024-12进口 $304.6K · 4 笔出口 $126.7K · 3 笔2025-01进口 $18.2K · 3 笔出口 $98.0K · 2 笔2025-02进口 $125.2K · 5 笔出口 $58.7K · 1 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.4K · 4 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2025-07进口 $43.6K · 5 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-08进口 $40.7K · 7 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-10进口 $14.9K · 4 笔出口 $110.7K · 4 笔2025-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-12进口 $38.4K · 3 笔出口 $179.9K · 6 笔2026-01进口 $26.3K · 4 笔出口 $85.7K · 3 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $36.3K · 1 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $78.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302771009
企查查编码QVNRWM0JHQ
成立日期2002-11-06
联系地址Lô D4/1, Đường 1B, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY LIÊN DOANH PHẠM-ASSET
企业英文名称PHAM-ASSET JOINT VENTURE COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D4/1, Đường 1B, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842837653284
邮箱jojo@pham-asset.com
传真+842837653258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本83.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
210230发酵粉
350510改性淀粉
843890食品机械零件
842290机械零件
732690其他钢铁制品
843810面包面食机械
843880食品加工机械
210330芥子制品
330290工业用芳香物质

出口

HS 编码产品
200811花生
190590其他食品制剂
190190其他食品制剂
190120烘焙混合料面团
170490糖果
200819坚果及种子
190532华夫饼威化饼
121221食用海藻
160529保藏虾制品
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡45$287.1K
西班牙1$283.4K
泰国24$272.4K
中国11$241.9K
日本8$228.9K
马来西亚7$52.1K
印度尼西亚12$40.3K
德国3$12.6K
奥地利1$12.6K
菲律宾1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港29$1.10M
俄罗斯19$955.3K
柬埔寨9$134.0K
韩国5$93.9K
越南3$68.8K
印度尼西亚1$39.4K
中国4$13.2K
巴林1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N.P. Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡44$287.1K混合调味料、其他食品制剂
N P & Co. Inc.日本7$226.1K阀门龙头、电力控制板
FHW Franz Haas Waffelmaschinen GmbH德国2$216.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Rudolf Lietz Inc.泰国4$100.5K改性淀粉、其他磷酸盐
Tastemark International Pte. Ltd.新加坡11$72.6K混合调味料、食品香料
Emsland-Starke Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$54.2K改性淀粉
KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚7$52.1K其他食品制剂、其他化学制剂
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡12$40.3K食品香料、工业用芳香物质
Rudolf Lietz Inc.中国8$19.4K发酵粉、其他食品制剂
Symrise AG科特迪瓦4$15.8K工业用芳香物质、混合调味料

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LICHENG LTD中国香港29$1.10M制备面食、花生
Fyuzhen Fud俄罗斯7$454.6K未煮意面、制备面食
TD SOSTRA-RUS俄罗斯6$315.6K未煮意面、未煮蛋面
Lyly Food Industry Co., Ltd.越南6$148.2K非乙烯塑料袋、其他食品制剂
Fusion Food Co., Ltd.俄罗斯2$78.7K其他食品制剂、未煮意面
AMI Trading Co., Ltd.韩国4$78.4K烘焙混合料面团
TD SOSTRA RUS Ltd.俄罗斯2$74.6K未煮意面、其他食品制剂
Nanjing Fenjun Trading Co., Ltd.2$10.8K其他食品制剂
Leap Sovann Co., Ltd.柬埔寨3$7.8K其他食品制剂、制备面食
Guangxi Jiayun Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$1.9K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.5K
2026-03-17混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.8K
2026-03-17混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$825
2026-02-09混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.6K
2026-01-27混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.6K
2026-01-27混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.7K
2026-01-13发酵粉RUDOLF LIETZ, INC.中国$2.8K
2026-01-12混合调味料TASTEMARK INTERNATIONAL PTE LTD泰国$7.5K
2026-01-05混合调味料TASTEMARK INTERNATIONAL PTE LTD泰国$7.7K
2025-12-15混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.5K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23花生LICHENG LTD中国香港$10.5K
2026-04-23花生LICHENG LTD中国香港$1.4K
2026-04-23花生LICHENG LTD中国香港$10.5K
2026-04-23花生LICHENG LTD中国香港$1.4K
2026-04-23花生LICHENG LTD中国香港$8.0K
2026-04-23花生LICHENG LTD中国香港$4.5K
2026-04-06花生LICHENG LTD中国香港$15.9K
2026-04-06花生LICHENG LTD中国香港$10.5K
2026-04-06花生LICHENG LTD中国香港$3.5K
2026-04-06花生LICHENG LTD中国香港$3.5K

相关企业 · 同类产品

Pham Asset Joint Venture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →