Vietnam A Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH A Group Việt Nam

14
进口笔数
0
出口笔数
$209.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105523695
企查查编码QVNTS0VXXW
成立日期2011-09-23
联系地址Số 38, ngách 40/141, ngõ 141, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A GROUP VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM A GROUP COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38, ngách 40/141, ngõ 141, phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84915661174
邮箱agroup_sci@yahoo.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
901910治疗按摩器具
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
842390衡器零件
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$177.4K
美国9$31.3K
瑞典1$343

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTG Asia Co., Ltd.越南2$154.9K通信设备、无缝钢管
Tianjin Fengjun Chemical Co., Ltd.中国1$21.3K其他塑料制品、氯化钙
Package A Inc.美国7$18.9K其他诊断试剂、其他塑料制品
PACKAGE A美国2$12.4K其他诊断试剂、诊断试剂
Seramun Diagnostica GmbH德国1$1.1K其他诊断试剂、诊断试剂
Fujirebio Diagnostics AB瑞典1$343诊断试剂、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16其他诊断试剂PACKAGE A美国$420
2025-01-16其他诊断试剂PACKAGE A美国$4.1K
2025-01-16其他诊断试剂PACKAGE A美国$820
2024-10-03其他诊断试剂PACKAGE A美国$2.6K
2024-10-03其他诊断试剂PACKAGE A美国$148
2024-10-03其他诊断试剂PACKAGE A美国$87
2024-10-03其他诊断试剂PACKAGE A美国$4.1K
2024-10-03其他诊断试剂PACKAGE A美国$30
2024-06-24治疗按摩器具BTG ASIA CO LTD德国$20.7K
2024-06-24治疗按摩器具BTG ASIA CO LTD德国$20.7K

相关企业 · 同类产品

Vietnam A Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →