Vietnam A Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH A Group Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$209.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105523695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS0VXXW |
| 成立日期 | 2011-09-23 |
| 联系地址 | Số 38, ngách 40/141, ngõ 141, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM A GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngách 40/141, ngõ 141, phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84915661174 |
| 邮箱 | agroup_sci@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $177.4K |
| 美国 | 9 | $31.3K |
| 瑞典 | 1 | $343 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $154.9K | 通信设备、无缝钢管 |
| Tianjin Fengjun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他塑料制品、氯化钙 |
| Package A Inc. | 美国 | 7 | $18.9K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| PACKAGE A | 美国 | 2 | $12.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Seramun Diagnostica GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Fujirebio Diagnostics AB | 瑞典 | 1 | $343 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $420 |
| 2025-01-16 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $4.1K |
| 2025-01-16 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $820 |
| 2024-10-03 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $2.6K |
| 2024-10-03 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $148 |
| 2024-10-03 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $87 |
| 2024-10-03 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $4.1K |
| 2024-10-03 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $30 |
| 2024-06-24 | 治疗按摩器具 | BTG ASIA CO LTD | 德国 | $20.7K |
| 2024-06-24 | 治疗按摩器具 | BTG ASIA CO LTD | 德国 | $20.7K |