Phuong Huyen Food Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM PHươNG HUYềN
25
进口笔数
0
出口笔数
$616.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108617849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCWG0XD |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | Xóm Ngõ Bắc, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM PHƯƠNG HUYỀN |
| 企业英文名称 | PHUONG HUYEN FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Xóm Ngõ Bắc, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84334292971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $616.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tianfeng Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $424.0K | 糖果、其他果仁制品 |
| Sichuan Freedom Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.8K | 膨化谷物食品 |
| Yantai Samuel Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Guangdong Oumaiwei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Suntree Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.8K | 甜饼干、糖果 |
| Guangdong Dier Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 糖果、口香糖 |
| Guangdong Lvyeh Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | GUANGDONG DIER FOOD CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-01-22 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $30.0K |
| 2026-01-19 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $35.5K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-12 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $21.3K |
| 2026-01-12 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-02 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $26.5K |
| 2026-01-02 | 其他食品制剂 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-02 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-22 | 甜饼干 | YANTAI SAMUEL FOODS CO LTD | 中国 | $5.8K |