Pumochemy Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PUMOCHERY
117
进口笔数
0
出口笔数
$742.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315283538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7AM07Y |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | 249/13 Đường Đông Hưng Thuận 02, Khu Phố 4, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PUMOCHERY |
| 企业英文名称 | PUMOCHERY COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 249/13 Đường Đông Hưng Thuận 02 Khu Phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837107179 |
| 邮箱 | pumochery@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 910400 | 车辆仪表钟 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 83 | $572.0K |
| 印度尼西亚 | 32 | $162.3K |
| 马来西亚 | 2 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V. Global International Co., Ltd. | 泰国 | 55 | $404.2K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| PT PUTERA PERMATA YASPIS | 印度尼西亚 | 31 | $154.7K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| P.K.C. International | 印度 | 15 | $97.5K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| 115 GO Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $66.2K | 摩托车及配件、防冻制剂 |
| Yk Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $11.7K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| MOTOMATE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $7.8K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | V肋传动带(60-180cm) | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $960 |
| 2025-01-14 | 摩托车充气轮胎 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $90 |
| 2025-01-14 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2025-01-14 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5 |
| 2025-01-14 | 车用照明信号装置 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $104 |
| 2025-01-14 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $25 |
| 2025-01-14 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $31 |
| 2025-01-14 | 摩托车及配件 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $107 |
| 2025-01-14 | 中号V型橡胶带 | V.GLOBAL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $960 |
| 2025-01-14 | 摩托车充气轮胎 | V. Global International Co., Ltd. | 泰国 | $100 |