Sao Viet General Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TổNG HợP Và DịCH Vụ SAO VIệT
1
进口笔数
34
出口笔数
$47.9K
进口金额
$212.9K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-03-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105908423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1TR5AK |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | Số 21, Ngõ 95 phố Kẻ tạnh, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET GENERAL TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, Ngõ 95 phố Kẻ tạnh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84985632512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $47.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $212.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 31 | $211.4K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Advanced Technology Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 过滤净化器零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-07-07 | 过滤净化器零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $25.9K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 气体过滤机械 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-03-07 | 非轻质石油 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-07 | 液体过滤机械 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-03-07 | 液体过滤机械 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-10 | 过滤净化器零件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-10 | 过滤净化器零件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-12-13 | 过滤净化器零件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $978 |
| 2025-12-13 | 过滤净化器零件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-12-13 | 螺纹螺母 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-12-13 | 安全阀 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $352 |