Nam Khang Auxiliary Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHụ TRợ NAM KHANG

0
进口笔数
319
出口笔数
$0
进口金额
$3.14M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0201992114
企查查编码QVN5N0X0FW
成立日期2019-11-19
联系地址Tổ 1 (tại nhà bà Phạm Kim Thoa), Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ NAM KHANG
企业英文名称NAM KHANG AUXILIARY INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 175A/175 Đằng Hải, Tổ dân phố Đằng Hải 9, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84945703159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
961100手动印章及印刷装置
392190非泡沫塑料片
761699其他铝制品
681410粘聚云母片
391739其他塑料管材
8536691000伏以下插头插座
940320非办公金属家具
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南319$3.14M
以色列1$94
中国2$84

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南62$2.22M电动机及零件、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南167$499.7K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南40$307.2K其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南36$65.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Nam Cham Shin Material Co., Ltd.越南25$44.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
OHSUNG VINA LTD CO LTD越南3$7.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Ohsung Vina Co., Ltd.以色列1$94其他机器刀具
Ohsung Vina Co., Ltd.中国1$63钳子镊子、不可调扳手
Ohsung Vina Co., Ltd.中国1$21非针织手套、手工锉刀

近期贸易明细

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$727
2026-04-28其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-28其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$814
2026-04-28粘聚云母片SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$612
2026-04-28其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-28其他铝制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$4.5K
2026-04-28其他铝制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$727
2026-04-28粘聚云母片SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$128
2026-04-28高浓度乙醇SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-28其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$814

相关企业 · 同类产品

Nam Khang Auxiliary Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →