Nam Khang Auxiliary Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHụ TRợ NAM KHANG
0
进口笔数
319
出口笔数
$0
进口金额
$3.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201992114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N0X0FW |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Tổ 1 (tại nhà bà Phạm Kim Thoa), Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ NAM KHANG |
| 企业英文名称 | NAM KHANG AUXILIARY INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175A/175 Đằng Hải, Tổ dân phố Đằng Hải 9, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84945703159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 319 | $3.14M |
| 以色列 | 1 | $94 |
| 中国 | 2 | $84 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.22M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $499.7K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $307.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $65.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Nam Cham Shin Material Co., Ltd. | 越南 | 25 | $44.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | 3 | $7.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 以色列 | 1 | $94 | 其他机器刀具 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63 | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 非针织手套、手工锉刀 |
近期贸易明细
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $814 |
| 2026-04-28 | 粘聚云母片 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-28 | 粘聚云母片 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $814 |