The NGO Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ THế NGô
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110218256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT7HS2H |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | Số Nhà 6A, Ngõ 136/28 Xóm Bến, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THẾ NGÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 6A Ngõ 136/28 Xóm Bến, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84358603989 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $105 |
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $190 |
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $225 |
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $170 |
| 2023-02-15 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $160 |