Duy Tuong Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT DUY TườNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$715.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313917193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW0CJJS |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | 94/17/11 Đường Gò Ô Môi, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT DUY TƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUY TUONG TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94/17/11 Đường Gò Ô Môi, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02837730487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $494.1K |
| 印度 | 4 | $111.0K |
| 美国 | 3 | $38.8K |
| 德国 | 2 | $35.6K |
| 巴西 | 3 | $19.1K |
| 中国台湾 | 1 | $16.1K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $511.0K | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| Minerva Auto Motors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $77.7K | 柴油机零件、轴承座 |
| Mahle Aftermarket Inc. | 美国 | 3 | $59.9K | 柴油机零件、轴承座 |
| Mahle Aftermarket Inc. | 美国 | 1 | $32.4K | 火花点火发动机零件、滚珠轴承 |
| Glokal GmbH | 德国 | 1 | $16.2K | 柴油机零件、阀门龙头 |
| MORIDA AUTO PARTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guey Jing Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 非螺纹垫圈、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 机械密封件 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-02-10 | 金属复合垫圈 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 无缝钢管 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-02-10 | 柴油机零件 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-02-10 | 柴油机零件 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2026-02-10 | 无缝钢管 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $75 |
| 2026-02-10 | 非泡沫橡胶密封件 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 轴承座 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-02-10 | 无缝钢管 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $75 |
| 2026-02-10 | 轴承座 | GUEY JING ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $14.0K |