Lima Bintang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIMA BINTANG
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315713935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP9RAJN |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Số 362/19, Đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIMA BINTANG |
| 企业英文名称 | LIMA BINTANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 362/19, Đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0982441885 |
| 邮箱 | phamthilanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 52 | $1.01M |
| 新加坡 | 1 | $196 |
| 肯尼亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | 51 | $1.00M | 其他食品制剂、改性油脂 |
| PT Gemilang Kencana Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $11.5K | 食用油脂制品 |
| CMS | 新加坡 | 1 | $196 | 980000 |
| Antoric Global Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $0 | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 加工植物油 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2026-05-13 | 其他糖混合物 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-03-27 | 其他糖混合物 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-02-11 | 其他糖混合物 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $11.6K |
| 2025-12-26 | 其他糖混合物 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2025-12-26 | 加工植物油 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 其他糖混合物 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2025-12-11 | 其他糖混合物 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2025-12-11 | 其他糖混合物 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2025-12-11 | 加工植物油 | PT SUMBER MEGAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $5.8K |