Viet Long Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế VIệT LONG
36
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109114830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D7KSMC |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Nhà số 2, ngõ 109, Đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02436811222 |
| 邮箱 | general.acc@vietlongmedical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $108.8K |
| 德国 | 5 | $14.2K |
| 巴基斯坦 | 9 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Aibang Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.0K | 未曝光X射线胶片、X射线胶片卷 |
| Tianchang City Guomao Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.7K | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| Hitec Medical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.8K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| Linxobere Medizintechnik GmbH | 德国 | 4 | $13.8K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Fizza Surgical International | 巴基斯坦 | 7 | $5.1K | 其他医疗器具、塑料包装箱 |
| CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.0K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Fizza Surgical International | 巴基斯坦 | 2 | $5.0K | 其他医疗器具、塑料包装箱 |
| Zhejiang Fomos Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 工业蒸馏设备、医用消毒器 |
| Ceatec Medizintechnik GmbH | 德国 | 1 | $386 | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shanghai Joy Crown Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 医用粘性敷料、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-27 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-09-12 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-07-07 | 未曝光X光片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-05-28 | 未曝光X光片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-27 | 其他医疗器具 | FIZZA SURGICAL INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $43 |
| 2024-12-27 | 其他医疗器具 | FIZZA SURGICAL INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $46 |
| 2024-12-27 | 其他医疗器具 | FIZZA SURGICAL INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $27 |
| 2024-12-27 | 其他医疗器具 | FIZZA SURGICAL INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $36 |
| 2024-12-27 | 其他医疗器具 | FIZZA SURGICAL INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $43 |