MT Automation Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện - Tự Động Hóa Mt
4
进口笔数
0
出口笔数
$194.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801180957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ76UQ5 |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Số 41, Phố Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN - TỰ ĐỘNG HÓA MT |
| 企业英文名称 | MT AUTOMATION - ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Phố Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84969627989 |
| 邮箱 | tudonghoamt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $194.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Haiyu Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.1K | 矿物燃料成型机、矿物材料模具 |
| Shantou Xuanda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 灌装封口机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 矿物材料模具 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-06-12 | 皮带输送机 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $993 |
| 2025-06-12 | 矿物材料模具 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-06-12 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $653 |
| 2025-06-12 | 矿物材料模具 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-12 | 矿物材料模具 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-12 | 矿物燃料成型机 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-06-12 | 矿物材料模具 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-06 | 8477机器零件 | SHANTOU XUANDA TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-12-06 | 8477机器零件 | SHANTOU XUANDA TRADING CO LTD | 中国 | $380 |