Thang Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thắng Đạt
0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$4.21M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302708913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BKXBN2 |
| 成立日期 | 2002-06-18 |
| 联系地址 | 53/18 Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THẮNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANG DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/18 Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84837326713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 119 | $3.17M |
| 智利 | 22 | $621.8K |
| 委内瑞拉 | 4 | $152.6K |
| 荷兰 | 5 | $117.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $107.5K |
| 中国香港 | 1 | $20.1K |
| 新西兰 | 1 | $12.5K |
| 日本 | 3 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Direct Home Textiles Group | 美国 | 93 | $2.36M | 硫化橡胶地板、簇绒化纤地毯 |
| Grupo Amoble S.p.A. | 意大利 | 23 | $682.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Derr Enterprises LLC | 美国 | 21 | $612.1K | 其他木家具、木制座椅 |
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 10 | $156.8K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| HOLLI FURNITURE LLC | 美国 | 2 | $137.9K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Vivin Imports Pty Ltd | 越南 | 6 | $94.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Plazma S.p.A. | 意大利 | 3 | $91.5K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| TRIWIN RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $76.2K | 木制座椅、其他木家具 |
| JEFF SANFORD | 美国 | 1 | $180 | 9mm以上MDF板、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他木制品 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 木制座椅零件 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 木制座椅零件 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 木制座椅零件 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 木制座椅零件 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 木制座椅零件 | Derr Enterprises LLC | 美国 | $1.0K |