Ha Noi Passion Drive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PASSION DRIVE Hà NộI
7
进口笔数
0
出口笔数
$34.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108744646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3X6TFF |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Số 56 Lê Hoàng Phái, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PASSION DRIVE HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI PASSION DRIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Lê Hoàng Phái, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933689888 |
| 邮箱 | duynguyen@ceramicpro.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $25.0K |
| 美国 | 1 | $9.0K |
| 韩国 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | 4 | $23.9K | 其他擦亮剂、自粘塑料片 |
| Ceramic Pro LLC | 美国 | 1 | $9.0K | 自粘塑料片 |
| Nanoshine Group Corp | 美国 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Nanoshine Group Corp | 韩国 | 1 | $90 | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 自粘塑料片 | CERAMIC PRO LLC | 美国 | $2.7K |
| 2024-12-20 | 自粘塑料片 | CERAMIC PRO LLC | 美国 | $6.3K |
| 2024-09-06 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $100 |
| 2024-09-06 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $200 |
| 2024-09-06 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $100 |
| 2024-09-06 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $200 |
| 2024-09-06 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $500 |
| 2024-08-29 | 其他玻璃制品 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $5 |
| 2024-08-12 | 皮革整理涂料 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-08-12 | 皮革整理涂料 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $672 |