DAT PHU FARM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG TRạI ĐấT PHú
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300360798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B5BTCN |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số 10 Đường Huỳnh Phan Hộ, Phường Vị Thanh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG TRẠI ĐẤT PHÚ |
| 企业英文名称 | DAT PHU FARM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường Huỳnh Phan Hộ, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84779827298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴哈马 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADORA CRUISES LTD | 3 | $8.9K | 番石榴芒果山竹、糖果 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 2公斤以下巧克力 | ADORA CRUISES LTD | — | $45 |
| 2026-04-13 | 糖果 | ADORA CRUISES LTD | — | $162 |
| 2026-04-13 | 夹心巧克力块≤2kg | ADORA CRUISES LTD | — | $90 |
| 2026-04-13 | 其他含可可食品 | ADORA CRUISES LTD | — | $164 |
| 2026-04-13 | 其他含可可食品 | ADORA CRUISES LTD | — | $21 |
| 2026-04-13 | 糖果 | ADORA CRUISES LTD | — | $384 |
| 2026-04-13 | 其他含可可食品 | ADORA CRUISES LTD | — | $62 |
| 2026-04-13 | 糖果 | ADORA CRUISES LTD | — | $81 |
| 2026-04-13 | 2公斤以下巧克力 | ADORA CRUISES LTD | — | $45 |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | ADORA CRUISES LTD | — | $135 |