Hoang Minh Equipment Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Hoàng Minh
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106122008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CMP020 |
| 成立日期 | 2013-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Văn Uyên, Xã Duyên Hà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH EQUIPMENT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Uyên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842485821198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $968.4K |
| 马来西亚 | 4 | $172.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $968.4K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| TOP GLOVE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $122.4K | 980000、医用橡胶手套 |
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $50.4K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $23.7K |
| 2026-03-16 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $28.4K |
| 2026-03-16 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.5K |
| 2026-01-19 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.3K |
| 2026-01-19 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $21.1K |
| 2026-01-19 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $413 |
| 2026-01-19 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $26.8K |
| 2026-01-19 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |