Inflow Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INFLOW
130
进口笔数
112
出口笔数
$108.7K
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
45
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317174799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAJ9GJJ |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | 48 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INFLOW |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bản lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903702448 |
| 邮箱 | Khanh.le@joininflow.io |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 523.471亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $87.2K |
| 越南 | 34 | $6.4K |
| 意大利 | 5 | $5.6K |
| 新加坡 | 27 | $3.3K |
| 西班牙 | 2 | $1.9K |
| 泰国 | 7 | $1.4K |
| 韩国 | 4 | $1.3K |
| 缅甸 | 2 | $424 |
| 日本 | 2 | $341 |
| 美国 | 3 | $257 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 55 | $1.08M |
| 新加坡 | 17 | $198.4K |
| 美国 | 19 | $133.4K |
| 印度 | 2 | $102.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $37.4K |
| 马来西亚 | 2 | $27.2K |
| 中国 | 3 | $24.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $23.7K |
| 中国香港 | 3 | $11.2K |
| 文莱 | 3 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jiayu Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.5K | 染色棉针织布、棉平纹布 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan YSYS Original Design Fashion Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.1K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| Pomelo Fashion Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $5.4K | 毡呢无纺服装、棉制女裙 |
| Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.9K | 印刷标签、聚酯机织物 |
| Liberty @ Sogema S.p.A. | 意大利 | 3 | $3.4K | 染色棉经编织物、印花棉布 |
| Love Bonito | 新加坡 | 25 | $3.3K | 非棉针织背心、女式棉裤 |
| Seterie Argenti S.p.A. | 意大利 | 3 | $2.5K | 印花聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Swatchon | 韩国 | 4 | $1.3K | 印花棉布、聚酯机织物 |
| Mcgee & Co. | 美国 | 4 | $975 | 女式纺织长裤、化纤连衣裙 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $1.16M | 女式棉裤、棉质连衣裙 |
| 99e99bb1ed719fe53def3f7028a1f786 | 12 | $176.8K | ||
| Reliance Retail Ltd. | 印度 | 2 | $102.1K | 男棉裤、其他护肤品 |
| River Glory Ltd. | 美国 | 3 | $84.2K | 男式纤维衬衫、其他女式衬衫 |
| Inflow Global Pte. Ltd. | 泰国 | 1 | $36.4K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| MS READ (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $27.2K | 女式化纤裤、女式针织衬衫 |
| Dragonzen Ltd. | 美国 | 3 | $15.6K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Realest of Southeast | 文莱 | 3 | $6.3K | 棉针织服装、非织造标签 |
| Steve Madden, Ltd. | 美国 | 6 | $1.6K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Studio Serravalle | 德国 | 2 | $435 | 女式化纤套装 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 印花人造纤维布 | Liberty @ Sogema S.p.A. | 意大利 | $734 |
| 2026-04-03 | 印花人造纤维布 | Liberty @ Sogema S.p.A. | 意大利 | $734 |
| 2026-04-01 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | Inflow Global Pte. Ltd. | 中国 | $847 |
| 2026-04-01 | 印花棉斜纹布 | Inflow Global Pte. Ltd. | 中国 | $735 |
| 2026-04-01 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | Inflow Global Pte. Ltd. | 中国 | $847 |
| 2026-04-01 | 印花棉斜纹布 | Inflow Global Pte. Ltd. | 中国 | $735 |
| 2026-02-25 | 印花人造纤维布 | Liberty @ Sogema S.p.A. | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 聚酯长丝织物 | Seterie Argenti S.p.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 聚酯长丝织物 | Seterie Argenti S.p.A. | 意大利 | $152 |
| 2025-12-25 | 人造纤维连衣裙 | Alexis Dixon | 中国 | $2.2K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉制女裙 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 女式棉裤 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $612 |
| 2026-04-23 | 棉质连衣裙 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $862 |
| 2026-04-23 | 棉质连衣裙 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 编结帽类 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 编结帽类 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-01-27 | 女式棉衬衫 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-01-27 | 棉制女裙 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-01-21 | 编结帽类 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-01-21 | 棉质连衣裙 | Inflow Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.3K |