A & T Vietnam Technical Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 672 笔 · 主营 纺织面料套件
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kỹ Thuật A&T Việt Nam
0
进口笔数
672
出口笔数
$0
进口金额
$7.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102392885-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDC8QRQ |
| 成立日期 | 2012-07-09 |
| 联系地址 | Số 2D Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT A&T VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 2D Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84435576868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630800 | 纺织面料套件 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 170490 | 糖果 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 561 | $1.34M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Son Nhat International Airport Passenger | 632 | $5.89M | 烤面包制品、含可可食品>2kg | |
| KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | 越南 | 561 | $1.34M | 玩具模型、纺织面料套件 |
近期贸易明细
出口(共 672)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 2升以下静止葡萄酒 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $133 |
| 2026-04-04 | 咖啡提取物 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $25 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $120 |
| 2026-04-04 | 咖啡提取物 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $434 |
| 2026-04-04 | 含可可食品>2kg | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $2.4K |
| 2026-04-04 | 咖啡提取物 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $810 |
| 2026-04-04 | 咖啡提取物 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $80 |
| 2026-04-04 | 香烟 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $221 |
| 2026-04-04 | 咖啡提取物 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $90 |
| 2026-04-04 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $22 |