Viet Nam Investment Development & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và ĐầU Tư PHáT TRIểN VIệT NAM
267
进口笔数
0
出口笔数
$16.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107517961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTYCJF3 |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | Số 25 ngách 70 ngõ 44 đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INVESTMENT DEVELOPMENT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngách 70 ngõ 44 đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84988913138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 266 | $16.81M |
| 中国 | 16 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VK Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 138 | $10.03M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $2.37M | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| VK CORP CO., LTD | 韩国 | 12 | $1.61M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| HISO Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.56M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Hankook Trading | 越南 | 27 | $1.22M | 非棉针织背心、其他非酒精饮料 |
| Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.2K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| VK Corporation Co., Ltd. | 中国 | 12 | $11.0K | 未煮意面 |
| Dream Corp. Ltd. | 韩国 | 1 | $536 | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $32.1K |
| 2026-04-23 | 其他加工水果 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $54.9K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $857 |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $5.4K |