Our Technical Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CHúNG TA

42
进口笔数
2
出口笔数
$591.4K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-08-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.1K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.1K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309455108
企查查编码QVNUAG7XB1
成立日期2009-12-07
联系地址36 Đường DS109, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CHÚNG TA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Đường D8, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862515591
邮箱tnhhchungta@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
640340金属包头皮鞋
841370其他离心泵
848190阀门零件
848410金属复合垫圈
848490垫片套装
701990其他玻璃纤维
380210活性碳

出口

HS 编码产品
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$591.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特2$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dukji Industrial Co., Ltd.韩国20$299.9K泵零件、非泡沫橡胶密封件
SYCONTROL韩国6$93.3K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
NTL Co., Ltd.韩国1$77.6K其他电子IC、其他测量仪器
DMT Co., Ltd.韩国3$58.4K自粘塑料片、其他塑料片材
Wells Korea Co., Ltd.韩国6$28.5K金属包头皮鞋
Shinsung Seal Industry韩国4$17.1K机械密封件、泵零件
VPS Corp.韩国1$9.7K其他石制品、金属复合垫圈
Approtec Co., Ltd.韩国1$6.9K磁铁及零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caesar Pac International For Manufacturing Corrugated Carton Boxes科威特2$18.2K机械密封件

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他钢铁铸件DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$780
2026-03-24泵零件DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$820
2026-03-24非泡沫橡胶密封件DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$10
2026-03-24其他钢铁铸件DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$920
2026-03-24泵零件DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.1K
2026-03-24滚珠轴承DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$240
2026-03-24其他塑料制品DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$720
2026-03-24非泡沫橡胶密封件DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$10
2026-03-24金属复合垫圈DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$4.9K
2026-03-24其他纸制品DUKJI INDUSTRIAL CO LTD韩国$80

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06机械密封件Caesar Pac International For Manufacturing Corrugated Carton Boxes科威特$5.8K
2025-08-06机械密封件CAESAR PAC INTERNATIONAL FOR MFG CORRUGATED CARTON BOXES科威特$1.3K
2023-07-11机械密封件CAESAR PAC INTERNATIONAL FOR MFG CORRUGATED CARTON BOXES科威特$1.0K
2023-07-11机械密封件CAESAR PAC INTERNATIONAL FOR MFG CORRUGATED CARTON BOXES科威特$807
2023-07-11机械密封件Caesar Pac International For Manufacturing Corrugated Carton Boxes科威特$5.5K
2023-07-11机械密封件CAESAR PAC INTERNATIONAL FOR MFG CORRUGATED CARTON BOXES科威特$3.7K

相关企业 · 同类产品

Our Technical Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →