Our Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CHúNG TA
42
进口笔数
2
出口笔数
$591.4K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-08-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309455108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAG7XB1 |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | 36 Đường DS109, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CHÚNG TA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường D8, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862515591 |
| 邮箱 | tnhhchungta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $591.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 2 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dukji Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $299.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SYCONTROL | 韩国 | 6 | $93.3K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NTL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $77.6K | 其他电子IC、其他测量仪器 |
| DMT Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $58.4K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Wells Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $28.5K | 金属包头皮鞋 |
| Shinsung Seal Industry | 韩国 | 4 | $17.1K | 机械密封件、泵零件 |
| VPS Corp. | 韩国 | 1 | $9.7K | 其他石制品、金属复合垫圈 |
| Approtec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 磁铁及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caesar Pac International For Manufacturing Corrugated Carton Boxes | 科威特 | 2 | $18.2K | 机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁铸件 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $780 |
| 2026-03-24 | 泵零件 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $820 |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁铸件 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $920 |
| 2026-03-24 | 泵零件 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 滚珠轴承 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-03-24 | 金属复合垫圈 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | DUKJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $80 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 机械密封件 | Caesar Pac International For Manufacturing Corrugated Carton Boxes | 科威特 | $5.8K |
| 2025-08-06 | 机械密封件 | CAESAR PAC INTERNATIONAL FOR MFG CORRUGATED CARTON BOXES | 科威特 | $1.3K |
| 2023-07-11 | 机械密封件 | CAESAR PAC INTERNATIONAL FOR MFG CORRUGATED CARTON BOXES | 科威特 | $1.0K |
| 2023-07-11 | 机械密封件 | CAESAR PAC INTERNATIONAL FOR MFG CORRUGATED CARTON BOXES | 科威特 | $807 |
| 2023-07-11 | 机械密封件 | Caesar Pac International For Manufacturing Corrugated Carton Boxes | 科威特 | $5.5K |
| 2023-07-11 | 机械密封件 | CAESAR PAC INTERNATIONAL FOR MFG CORRUGATED CARTON BOXES | 科威特 | $3.7K |